HSK 7-9
后盾
hòudùn名
hậu thuẫn; chỗ dựa
support; backing
这项法律成为消费者的后盾。
Zhè xiàng fǎ lǜ chéng wéi xiāo fèi zhě de hòu dùn.
This law provides backing for consumers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.