HSK 7-9
吉他
jítā名
đàn ghi-ta
(loanword) guitar
男孩在树下轻轻弹吉他。
Nán hái zài shù xià qīng qīng dàn jí tā.
The boy gently played the guitar under the tree.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.