HSK 7-9
变形
biànxíng动
biến dạng; đổi hình
to become deformed; to change shape; to morph
塑料受热后容易发生变形。
Sù liào shòu rè hòu róng yì fā shēng biàn xíng.
Plastic deforms easily when heated.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.