HSK 7-9
发誓
fāshì动
thề; tuyên thệ
to vow; to pledge; to swear
他发誓不再隐瞒事实。
Tā fā shì bú zài yǐn mán shì shí.
He swore never to conceal the facts again.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.