HSK 7-9
发泄
fāxiè动
trút; giải tỏa
to give vent to (one's feelings)
他通过长跑发泄心中压力。
Tā tōng guò cháng pǎo fā xiè xīn zhōng yā lì.
He vents his inner pressure through long-distance running.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.