HSK 7-9
化验
huàyàn动
xét nghiệm; kiểm nghiệm hóa học
chemical examination; to do a lab test
医生建议抽血化验查明病因。
Yī shēng jiàn yì chōu xuè huà yàn chá míng bìng yīn.
The doctor recommended a blood test to identify the cause.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.