HSK 7-9
剪辑
jiǎnjí动
biên tập; dựng phim
to edit (raw footage: film, video, audio etc); edited version
导演连夜剪辑采访画面。
Dǎo yǎn lián yè jiǎn jí cǎi fǎng huà miàn.
The director edited the interview footage through the night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.