HSK 7-9
刻苦
kèkǔ形
chăm chỉ; khổ luyện
hardworking; assiduous
她学习刻苦,成绩稳步提高。
Tā xué xí kè kǔ, chéng jì wěn bù tí gāo.
She studies diligently, and her grades are steadily improving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.