HSK 7-9
刊登
kāndēng动
đăng tải; đăng báo
to carry a story; to publish (in a newspaper or magazine)
报纸刊登了失物招领启事。
Bào zhǐ kān dēng le shī wù zhāo lǐng qǐ shì.
The newspaper published a lost-and-found notice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.