HSK 7-9
分量
fènliàng名
trọng lượng; sức nặng
(food) portion size
这包货物的分量不轻。
Zhè bāo huò wù de fèn liàng bù qīng.
This package has considerable weight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.