HSK 7-9
兢兢业业
jīngjīngyèyè形
tận tụy cẩn trọng
(idiom) conscientious; assiduous
会计兢兢业业核对每笔账目。
Kuài jì jīng jīng yè yè hé duì měi bǐ zhàng mù.
The accountant conscientiously checks every transaction.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.