HSK 7-9
储量
chǔliàng名
trữ lượng
remaining quantity; reserves (of natural resources, oil etc)
这片地区煤炭储量丰富。
Zhè piàn dì qū méi tàn chǔ liàng fēng fù.
This area has abundant coal reserves.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.