HSK 7-9
倒塌
dǎotā动
sụp đổ; đổ xuống
to collapse (of building); to topple over
暴雨造成一面旧墙倒塌。
Bào yǔ zào chéng yí miàn jiù qiáng dǎo tā.
The heavy rain caused an old wall to collapse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.