HSK 4
倒
dào动(副)
đổ; rót; ngược lại
to pour; to tip out; upside down; inverted; to move backwards; yet; but; contrary to expectations
请给每个杯子倒一点水。
Qǐng gěi měi gè bēi zi dào yì diǎn shuǐ.
Please pour a little water into each cup.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(6)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.