HSK 7-9
打倒
dǎdǎo动
đánh đổ; lật đổ
to overthrow; to knock down; Down with ... !
工人合力打倒了院中枯树。
Gōng rén hé lì dǎ dǎo le yuàn zhōng kū shù.
The workers worked together to fell the dead tree in the yard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.