HSK 7-9
代言
dàiyán动
làm đại diện; quảng bá
to be a spokesperson; to be an ambassador (for a brand); to endorse
她拒绝为不合格产品代言。
Tā jù jué wèi bù hé gé chǎn pǐn dài yán.
She refused to endorse an unqualified product.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.