HSK 7-9
享用
xiǎngyòng动
thưởng thức; sử dụng
to enjoy (i.e. have the use or benefit of)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
thưởng thức; sử dụng
to enjoy (i.e. have the use or benefit of)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.