HSK 7-9
风波
fēngbō名
sóng gió; biến cố
disturbance; crisis; disputes; restlessness
一次误会引起不小风波。
Yí cì wù huì yǐn qǐ bù xiǎo fēng bō.
A misunderstanding caused a considerable disturbance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.