HSK 7-9
风沙
fēngshā名
cát bụi; bão cát
sand blown by wind; sandstorm
护林带挡住了大片风沙。
Hù lín dài dǎng zhù le dà piàn fēng shā.
The shelterbelt blocked large amounts of windblown sand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.