HSK 7-9
颠倒
diāndǎo动
đảo ngược; lộn xộn
to turn upside down; to reverse; back to front; confused
请别把姓名顺序写颠倒。
Qǐng bié bǎ xìng míng shùn xù xiě diān dǎo.
Please do not reverse the order of the names.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.