HSK 7-9
顾名思义
gùmíng-sīyìđúng như tên gọi
as the name implies
顾名思义这是一种节水设备。
Gù míng sī yì zhè shì yì zhǒng jié shuǐ shè bèi.
As the name implies, this is a water-saving device.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.