HSK 7-9
雕塑
diāosù动名
điêu khắc; tượng
a statue; a Buddhist image; sculpture; to carve
广场中央立着一座雕塑。
Guǎng chǎng zhōng yāng lì zhe yí zuò diāo sù.
A sculpture stands in the center of the square.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.