HSK 7-9
雕
diāo动
chạm khắc; chim ưng
to carve; to engrave; shrewd; bird of prey
艺人正在木板上雕一只鸟。
Yì rén zhèng zài mù bǎn shàng diāo yì zhī niǎo.
The artisan is carving a bird into the wooden board.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.