HSK 7-9
雇主
gùzhǔ名
chủ thuê lao động
employer
雇主必须按时支付工资。
Gù zhǔ bì xū àn shí zhī fù gōng zī.
Employers must pay wages on time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.