HSK 7-9
道具
dàojù名
đạo cụ; vật phẩm trò chơi
(theater) prop; paraphernalia; (gaming) item; artifact
演员上台前检查所有道具。
Yǎn yuán shàng tái qián jiǎn chá suǒ yǒu dào jù.
The actor checked every prop before going onstage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.