HSK 7-9
追问
zhuīwèn动
hỏi dồn; truy hỏi
to question closely; to investigate in detail; to examine minutely; to get to the heart of the matter
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.