HSK 7-9
辜负
gūfù动
phụ lòng; làm thất vọng
to fail to live up (to expectations); unworthy (of trust); to let down; to betray (hopes)
我不想辜负大家对我的信任。
Wǒ bù xiǎng gū fù dà jiā duì wǒ de xìn rèn.
I do not want to let down everyone's trust in me.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.