HSK 7-9
起草
qǐcǎo动
soạn thảo; lập bản nháp
to make a draft; to draw up (plans)
秘书正在起草会议通知。
Mìshū zhèngzài qǐcǎo huìyì tōngzhī.
The secretary is drafting the meeting notice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.