HSK 7-9
起程
qǐchéng动
lên đường; khởi hành
to set out; to leave
船队将在雨停以后起程。
Chuánduì jiāng zài yǔ tíng yǐhòu qǐchéng.
The fleet will set out after the rain stops.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.