HSK 7-9
诉求
sùqiú动名
yêu cầu; nguyện vọng
to demand; to call for; to petition; demand; wish; request; to promote one's brand; to appeal to (consumers); (marketing) message; pitch
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.