HSK 7-9
论证
lùnzhèng动名
luận chứng; chứng minh
to prove a point; to expound on; to demonstrate or prove (through argument); proof
研究用多组数据论证了这一观点。
Yánjiū yòng duōzǔ shùjù lùnzhèng le zhè yì guāndiǎn.
The study used several sets of data to support this view.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.