HSK 7-9
警惕
jǐngtì动
cảnh giác; đề phòng
to be on the alert; vigilant; alert; on guard
夜间开车要警惕野生动物。
Yè jiān kāi chē yào jǐng tì yě shēng dòng wù.
Drivers should watch out for wild animals at night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.