HSK 7-9
荤
hūn名
đồ mặn; tục
strong-smelling vegetable (garlic etc); non-vegetarian food (meat, fish etc); vulgar; obscene
这家餐厅也提供荤菜。
Zhè jiā cān tīng yě tí gōng hūn cài.
This restaurant also serves meat dishes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.