HSK 7-9
自然而然
zìrán’érránmột cách tự nhiên
(idiom) natural; unforced; (idiom) naturally; as a matter of course; in the natural course of things
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.