HSK 7-9
腔
qiāng名
khoang; giọng điệu
(bound form) cavity; (bound form) speech; talk; tune; accent (in one's speech)
演员用京腔念完这段台词。
Yǎnyuán yòng jīngqiāng niànwán zhè duàn táicí.
The actor delivered these lines in a Beijing accent.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.