HSK 7-9
枪毙
qiāngbì动
xử bắn; loại bỏ
to execute by firing squad; to shoot dead; fig. to discard; to get rid of
这个草案在会上被枪毙了。
Zhège cǎo'àn zài huìshàng bèi qiāngbì le.
This draft was rejected at the meeting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.