HSK 7-9
脉络
màiluò名
mạch lạc; hệ thống mạch
arteries and veins; network of blood vessels; vascular system (of a plant or animal); (fig.) fabric (i.e. underlying structure, as in "social fabric")
这篇文章的历史脉络很清楚。
Zhè piānwénzhāng de lìshǐ màiluò hěn qīngchǔ.
The historical thread of this article is very clear.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.