HSK 7-9
瞒
mán动
giấu; giấu giếm
to conceal from; to keep (sb) in the dark
他一直瞒着家人独自治疗。
Tā yìzhí mán zhe jiārén dúzì zhìliáo.
He kept his treatment secret from his family.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.