HSK 7-9
胶囊
jiāonáng名
viên nang
(pharm.) capsule
这种药每天要服两粒胶囊。
Zhè zhǒng yào měi tiān yào fú liǎng lì jiāo náng.
Take two capsules of this medicine each day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.