HSK 5
肌肉
jīròu名
cơ bắp
muscle; flesh
运动前后都要放松肌肉。
Yùn dòng qián hòu dōu yào fàng sōng jī ròu.
Relax your muscles before and after exercise.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.