HSK 7-9
网点
wǎngdiǎn名
điểm giao dịch; nút mạng
branch; service outlet (of a bank, retail store etc); (printing) halftone dot; (computing) network node
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.