HSK 7-9
缴纳
jiǎonà动
nộp; đóng
to pay (taxes etc)
工厂每月为员工缴纳保险费。
Gōng chǎng měi yuè wèi yuán gōng jiǎo nà bǎo xiǎn fèi.
The factory pays its employees' insurance premiums every month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.