HSK 7-9
缤纷
bīnfēn形
muôn màu; phong phú
vast and various; rich and diverse
夜市灯光色彩缤纷十分热闹。
Yè shì dēng guāng sè cǎi bīn fēn shí fēn rè nao.
The night market is lively under its colorful lights.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.