HSK 7-9
细腻
xìnì形
tinh tế; mịn màng
(of skin etc) smooth; satiny; delicate; (of a performance, depiction, craftsmanship etc) finely detailed; subtle; exquisite; meticulous
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.