HSK 7-9
精益求精
jīngyìqiújīngtốt rồi còn muốn tốt hơn
(idiom) to constantly seek to improve; to keep perfecting
师傅对木雕技艺精益求精。
Shī fu duì mù diāo jì yì jīng yì qiú jīng.
The craftsman continually seeks to perfect his woodcarving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.