HSK 7-9
笼统
lǒngtǒng形
chung chung; khái quát
general; broad; sweeping; lacking in detail
这份计划写得太笼统,需要细化。
Zhèfèn jìhuà xiě de tài lǒngtǒng, xūyào xìhuà.
This plan is too general and needs more detail.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.