HSK 7-9
笼罩
lǒngzhào动
bao phủ; trùm lên
to envelop; to shroud
清晨薄雾笼罩着整个山谷。
Qīngchén bówù lǒngzhàozhe zhěnggè shāngǔ.
A thin morning mist enveloped the entire valley.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.