HSK 7-9
稀罕
xīhan形动
hiếm lạ; quý
rare; uncommon; rare thing; rarity; to value as a rarity; to cherish; Taiwan pr. xīhǎn
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.