HSK 7-9
秘诀
mìjué名
bí quyết
secret know-how; key (to longevity); secret (of happiness); recipe (for success)
坚持记录是进步的秘诀。
Jiānchí jìlù shì jìnbù de mìjué.
Keeping records consistently is the key to improvement.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.