HSK 7-9
秉持
bǐngchí动
giữ vững; tuân giữ
to uphold; to hold fast to
评委秉持公正原则进行评分。
Píng wěi bǐng chí gōng zhèng yuán zé jìn xíng píng fēn.
The judges uphold the principle of fairness when scoring.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.